quản đạo

quản đạo

Dưới thời vua Minh Mạng, chức quản đạo được thiết lập để cai quản vùng đất mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức quan đứng đầu một đạo (một đơn vị hành chính cấp tỉnh) thời phong kiến thời Pháp thuộc, đặc biệtkhu vực Tây Nguyên: "quản đạo" một chức danh hành chính lịch sử, chỉ người đứng đầu cơ quan hành chính gọi là "đạo", tương đương cấp tỉnh ngày nay, chủ yếu được thiết lậpvùng cao nguyên Trung Bộ (Tây Nguyên) dưới thời nhà Nguyễn thời kỳ Pháp thuộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dưới thời vua Minh Mạng, chức quản đạo được thiết lập để cai quản vùng đất mới.
    • Viên quản đạo quyền hành rất lớn trong phạm vi đạo của mình.
    • Nhiệm vụ của quản đạo duy trì an ninh thu thuế trong địa hạt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chức quản đạo": dùng để nhấn mạnh đến tước vị, địa vị hành chính.
    • Ông ta được bổ nhiệm giữ chức quản đạoĐạo Kontum.
  • "nha môn quản đạo": chỉ cơ quan làm việc của vị quản đạo.
    • Công văn được chuyển đến nha môn quản đạo để xét duyệt.
Biến thể từ liên quan
  • Đạo (danh từ): Đơn vị hành chính cấp tỉnh thời xưa, do quản đạo đứng đầu.
    • Đạo Ninh Thuận được thành lập vào năm 1832.
  • Tuần phủ (danh từ): Chức quan đứng đầu một tỉnh (trấn) ở miền xuôi, tương đương với quản đạomiền ngược.
  • Công sứ (danh từ): Chức quan người Pháp đứng đầu một tỉnh hoặc một khu vực hành chính thời Pháp thuộc, có thể xem hình thức kế tục hoặc tương đương với quản đạo trong một giai đoạn sau.
Từ đồng nghĩa
  • Đầu đạo: (từ , ít dùng) người đứng đầu một đạo.
  • Chánh quản đạo: (từ ) cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh chức vụ chính thức.
Lưu ý về ngữ dụng
  • Từ "quản đạo" một thuật ngữ lịch sử, cổ từ. chỉ được dùng trong các văn bản, tài liệu lịch sử, hoặc khi nói về sử học, hành chính . Từ này không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hành chính hiện đại.
  • Chức vụ này gắn liền với lịch sử khai phá quản lý vùng Tây Nguyên của Việt Nam.

Từ chứa "quản đạo"